蔚氣 wèi qì · úy khí Hán Việt: úy khí · Pinyin: wèi qì Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 氣 (khí)Pinyinwèi qìHán Việtúy khíCấu tạo蔚 + 氣 · úy + khí nghĩa thành phần: úy + khí