蔚炳 wèi bǐng · úy bỉnh Hán Việt: úy bỉnh · Pinyin: wèi bǐng Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 炳 (bỉnh)Pinyinwèi bǐngHán Việtúy bỉnhCấu tạo蔚 + 炳 · úy + bỉnh nghĩa thành phần: úy + bỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文采鲜明华美。Tân Hoa Tự Điển 1.文采鲜明华美。