蔚結 wèi jié · úy kết Hán Việt: úy kết · Pinyin: wèi jié Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 結 (kết)Pinyinwèi jiéHán Việtúy kếtCấu tạo蔚 + 結 · úy + kết nghĩa thành phần: úy + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁结。Tân Hoa Tự Điển 1.郁结。