蔚藍

wèi lánúy lam

Hán Việt: úy lam · Pinyin: wèi lán

Tổng quan

xanh thẳm; xanh da trời; trong xanh; xanh biếc. bầu trời trong xanh 蔚藍的海洋. mặt biển xanh biếc

新华 · Tân Hoa Đại lục

状态词。像晴朗的天空的颜色:~的天空, ~的海洋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深藍色。

Cấu tạo: 蔚 (úy) + 藍 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu xanh biếc
  • Cihui xanh da trời
  • Biên soạn azure; sky blue

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深藍色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。像晴朗的天空的颜色:~的天空, ~的海洋。

Eng

  • Cihui azure; sky-blue

Đức

  • Handedict azurblau

Từ liên quan

Gần nghĩa

藍儂 · 藍光 · 藍圖 · 藍天 · 藍山 · 藍星 · 藍晶 · 藍本