蔚藻 úy tảo Hán Việt: úy tảo Tổng quan Vằn sẫm.☸ Cấu tạo: 蔚 (úy) + 藻 (tảo)Hán Việtúy tảoCấu tạo蔚 + 藻 · úy + tảo nghĩa thành phần: úy + tảo Nghĩa ViệtCihui Vằn sẫm.☸ Từ liên quan Gần nghĩa蔚为 · 蔚县 · 蔚山 · 蔚成 · 蔚然 · 蔚蓝 · 蔚起 · 藻井