蔚貼 wèi tiē · úy thiếp Hán Việt: úy thiếp · Pinyin: wèi tiē Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 貼 (thiếp)Pinyinwèi tiēHán Việtúy thiếpCấu tạo蔚 + 貼 · úy + thiếp nghĩa thành phần: úy + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蔚帖"; 熨贴,妥贴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蔚帖"。 2.熨贴,妥贴。