蔚起

wèi qǐ úy khởi

Hán Việt: úy khởi · Pinyin: wèi qǐ

Tổng quan

(văn học) phát triển nhanh | phồn thịnh

Cấu tạo: (úy) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) phát triển nhanh | phồn thịnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛紛起來。清.江藩《國朝經師經義目錄.樂》:「國朝諸儒蔚起,搜討舊聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓬勃兴起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓬勃兴起。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to mushroom|to flourish
  • Cihui (literary) to mushroom; to flourish