蔟蔟 cù cù · thốc thốc Hán Việt: thốc thốc · Pinyin: cù cù Tổng quan Cấu tạo: 蔟 (thốc) + 蔟 (thốc)Pinyincù cùHán Việtthốc thốcCấu tạo蔟 + 蔟 · thốc + thốc nghĩa thành phần: thốc + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丛集貌。Tân Hoa Tự Điển 1.丛集貌。