蔣蔣 jiǎng jiǎng·tương tương Hán Việt: tương tương · Pinyin: jiǎng jiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光芒强烈的样子。 Cấu tạo: 蔣 (tương) + 蔣 (tương)Pinyinjiǎng jiǎngHán Việttương tươngCấu tạo蔣 + 蔣 · tương + tương nghĩa thành phần: tương + tương Từ liên quan Gần nghĩa蔣公 · 蔣山 · 蔣詡 · 蔣中正 · 蔣介石 · 蔣士銓 · 蔣緯國 · 蔣經國