蔥屬

cōng shǔthông chúc

Hán Việt: thông chúc · Pinyin: cōng shǔ

Tổng quan

chi Allium

Cấu tạo: 蔥 (thông) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi Hành
  • Google Alex v6 hành
  • Tần suất từ chi Allium

Eng

  • Cihui genus Allium
  • Tần suất từ genus Allium

Đức

  • Handedict Zwiebeln (lat: Allium cepa) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屬下 · 屬世 · 屬於 · 屬吏 · 属员 · 屬國 · 屬地 · 屬實