蔪蔪

jiàn jiàn tiêm tiêm

Hán Việt: tiêm tiêm · Pinyin: jiàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物吐穗或吐絮貌。蔪,通"渐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物吐穗或吐絮貌。蔪,通"渐"。