蔼吉 ái cát Hán Việt: ái cát Tổng quan ái cát (鬼名)見藹吉文項。☸ Cấu tạo: 蔼 (ái) + 吉 (cát)Hán Việtái cátCấu tạo蔼 + 吉 · ái + cát nghĩa thành phần: ái + cát Nghĩa ViệtCihui ái cát (鬼名)見藹吉文項。☸