蕃茂
phiền mậu
Hán Việt: phiền mậu · Pinyin: fān mào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁盛; 使繁茂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛。 2.使繁茂。
Eng
- Cihui 蕃茂 fánmào s.v. luxuriant; lush
Hán Việt: phiền mậu · Pinyin: fān mào