蕃華 fān huá · phiền hoa Hán Việt: phiền hoa · Pinyin: fān huá Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 華 (hoa)Pinyinfān huáHán Việtphiền hoaCấu tạo蕃 + 華 · phiền + hoa nghĩa thành phần: phiền + hoa