蕈2.

Tổng quan

[hvdtd] oài mộc nhĩ (thứ nấm mọc trên thân cây)

Cấu tạo: 蕈 (khuẩn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác oài mộc nhĩ (thứ nấm mọc trên thân cây)