蕊黃

ruǐ huáng nhị hoàng

Hán Việt: nhị hoàng · Pinyin: ruǐ huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即额黄。六朝至唐,女妆常用黄点额,因似花蕊,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即额黄。六朝至唐,女妆常用黄点额,因似花蕊,故名。