蕑屨

jiān jù gian lũ

Hán Việt: gian lũ · Pinyin: jiān jù

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蕳屦"; 菅草所编之履。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蕳屦"。 2.菅草所编之履。