蕘2.

Tổng quan

[hvdtd] ủi — Người hái củi, kiếm củi. Ta quen đọc Nghiêu — Một âm là Nghiêu. Xem Nghiêu

Cấu tạo: 荛 (nhiêu) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ủi — Người hái củi, kiếm củi. Ta quen đọc Nghiêu — Một âm là Nghiêu. Xem Nghiêu