荛2.

Tổng quan

ủi — Người hái củi, kiếm củi. Ta quen đọc Nghiêu — Một âm là Nghiêu. Xem Nghiêu.

Cấu tạo: (nhiêu) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủi — Người hái củi, kiếm củi. Ta quen đọc Nghiêu — Một âm là Nghiêu. Xem Nghiêu.