蕣華

shùn huá

Pinyin: shùn huá

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木槿之花。朝开暮谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木槿之花。朝开暮谢。