蕤蕤 ruí ruí · nhuy nhuy Hán Việt: nhuy nhuy · Pinyin: ruí ruí Tổng quan Cấu tạo: 蕤 (nhuy) + 蕤 (nhuy)Pinyinruí ruíHán Việtnhuy nhuyCấu tạo蕤 + 蕤 · nhuy + nhuy nghĩa thành phần: nhuy + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂盛貌; 闲逸貌; 轻缓貌; 下垂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。 2.闲逸貌。 3.轻缓貌。 4.下垂貌。