蕩目 dàng mù · đãng mục Hán Việt: đãng mục · Pinyin: dàng mù Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 目 (mục)Pinyindàng mùHán Việtđãng mụcCấu tạo蕩 + 目 · đãng + mục nghĩa thành phần: đãng + mục