蘄向

qí xiàng kì hướng

Hán Việt: kì hướng · Pinyin: qí xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 理想;志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.理想;志向。