蘄蛇

qí shé kì xà

Hán Việt: kì xà · Pinyin: qí shé

Tổng quan

rắn độc vipe: rắn năm bước

Cấu tạo: (kì) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn độc vipe: rắn năm bước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇的一种,以产于湖北蕲春(旧蕲州)而得名。又名白花蛇。可制药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇的一种,以产于湖北蕲春(旧蕲州)而得名。又名白花蛇。可制药。

Eng

  • Cihui 蘄蛇 íshé n. spotted venomous snake M:¹tiáo