薄躯 bạc khu Hán Việt: bạc khu Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 躯 (khu)Hán Việtbạc khuCấu tạo薄 + 躯 · bạc + khu nghĩa thành phần: bạc + khu