薤歌 xiè gē · giới ca Hán Việt: giới ca · Pinyin: xiè gē Tổng quan Cấu tạo: 薤 (giới) + 歌 (ca)Pinyinxiè gēHán Việtgiới caCấu tạo薤 + 歌 · giới + ca nghĩa thành phần: giới + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即《薤露》。Tân Hoa Tự Điển 1.即《薤露》。