荐悼 tiến điệu Hán Việt: tiến điệu Tổng quan Cấu tạo: 荐 (tiến) + 悼 (điệu)Hán Việttiến điệuCấu tạo荐 + 悼 · tiến + điệu nghĩa thành phần: tiến + điệu