荐臻 tiến trăn Hán Việt: tiến trăn Tổng quan Cấu tạo: 荐 (tiến) + 臻 (trăn)Hán Việttiến trănCấu tạo荐 + 臻 · tiến + trăn nghĩa thành phần: tiến + trăn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接踵而至。《詩經.大雅.雲漢》:「天降喪亂,饑饉薦臻。」也作「荐臻」。