薨歿

hōng mò hoăng một

Hán Việt: hoăng một · Pinyin: hōng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoăng) + 歿 (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薨殂。指王侯死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薨殂。指王侯死亡。