薩博 sà bó · tát bác Hán Việt: tát bác · Pinyin: sà bó Tổng quan Saab Cấu tạo: 薩 (tát) + 博 (bác)Pinyinsà bóHán Việttát bácCấu tạo薩 + 博 · tát + bác nghĩa thành phần: tát + bác Nghĩa ViệtCihui SaabEngCC-CEDICT SaabCihui Saab