薩博

sà bótát bác

Hán Việt: tát bác · Pinyin: sà bó

Tổng quan

Saab

Cấu tạo: 薩 (tát) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Saab

Eng

  • Cihui Saab

Đức

  • Handedict Saab (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博樂 · 博依 · 博興 · 博勞 · 博叉 · 博友