薩法 sà fǎ · tát pháp Hán Việt: tát pháp · Pinyin: sà fǎ Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 法 (pháp)Pinyinsà fǎHán Việttát phápCấu tạo薩 + 法 · tát + pháp nghĩa thành phần: tát + pháp