薩瓦 tát ngõa Hán Việt: tát ngõa Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 瓦 (ngõa)Hán Việttát ngõaCấu tạo薩 + 瓦 · tát + ngõa nghĩa thành phần: tát + ngõa