薩薄 sà báo · tát bạc Hán Việt: tát bạc · Pinyin: sà báo Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 薄 (bạc)Pinyinsà báoHán Việttát bạcCấu tạo薩 + 薄 · tát + bạc nghĩa thành phần: tát + bạc