薪晌

tân thưởng

Hán Việt: tân thưởng

Tổng quan

tiền lương, trả lương

Cấu tạo: 薪 (tân) + 晌 (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền lương

Từ liên quan

Gần nghĩa

晌午 · 晌覺 · 晌觉 · 晌飯 · 晌饭 · 薪传 · 薪俸 · 薪柴