薪荛

xīn ráotân nhiêu

Hán Việt: tân nhiêu · Pinyin: xīn ráo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.薪柴; 柴草。

Cấu tạo: 薪 (tân) + 蕘 (nhiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.薪柴; 柴草。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荛花 · 蕘花 · 薪传 · 薪俸 · 薪晌 · 薪柴 · 薪桂 · 薪水