薰剂

huân tề

Hán Việt: huân tề

Tổng quan

thuốc xông; thuốc hun

Cấu tạo: 薰 (huân) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc xông

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 熏心 · 熏陶 · 薰修