藂茂 cóng mào · tùng mậu Hán Việt: tùng mậu · Pinyin: cóng mào Tổng quan Cấu tạo: 藂 (tùng) + 茂 (mậu)Pinyincóng màoHán Việttùng mậuCấu tạo藂 + 茂 · tùng + mậu nghĩa thành phần: tùng + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁盛。Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛。