藂藂 cóng cóng · tùng tùng Hán Việt: tùng tùng · Pinyin: cóng cóng Tổng quan Cấu tạo: 藂 (tùng) + 藂 (tùng)Pinyincóng cóngHán Việttùng tùngCấu tạo藂 + 藂 · tùng + tùng nghĩa thành phần: tùng + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集貌; 众多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。 2.众多貌。