藄染

qí rǎn

Pinyin: qí rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剃去头发,染成缁衣。指出家为僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剃去头发,染成缁衣。指出家为僧。