藉1. Tổng quan ẫm, đạp lên — Cống hiến — Dùng như chữ Tịch 籍 — Một âm là Tạ. Xem Tạ. Cấu tạo: 藉 (tạ) + 1 + .Cấu tạo藉 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ẫm, đạp lên — Cống hiến — Dùng như chữ Tịch 籍 — Một âm là Tạ. Xem Tạ.