藏库

tàng khố

Hán Việt: tàng khố

Tổng quan

ho chứa. tàng khố tàng khố ☆Kho chứa.

Cấu tạo: (tàng) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ho chứa. tàng khố tàng khố ☆Kho chứa.