藏𫸩 tàng khu Hán Việt: tàng khu Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 𫸩 (khu)Hán Việttàng khuCấu tạo藏 + 𫸩 · tàng + khu nghĩa thành phần: tàng + khu