藏醫

cáng yī tàng y

Hán Việt: tàng y · Pinyin: cáng yī

Tổng quan

y học truyền thống Tây Tạng: thầy thuốc Tây Tạng/bác sĩ Tây tạng

Cấu tạo: (tàng) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui y học truyền thống Tây Tạng: thầy thuốc Tây Tạng/bác sĩ Tây tạng
  • Cihui 1. y học truyền thống Tây Tạng。藏族的傳統醫學。 2. thầy thuốc Tây Tạng; bác sĩ Tây tạng (thầy thuốc chữa bệnh theo phương pháp và lý luận y học truyền thống Tây Tạng.)。用藏族傳統醫學理論和方法治病的醫生。

Eng

  • Cihui 藏醫 àngyī n. 1. Tibetan medicine 2. Tibetan doctor M:²wèi