藏1. Tổng quan ất dấu — Cất chứa — Một âm khác là Tạng. Xem Tạng. Cấu tạo: 藏 (tàng) + 1 + .Cấu tạo藏 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ất dấu — Cất chứa — Một âm khác là Tạng. Xem Tạng.