藜牀

lí chuáng lê sàng

Hán Việt: lê sàng · Pinyin: lí chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (sàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用藜草編成的床。北周.庾信〈小園賦〉:「管寧藜床,雖穿而可坐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"藜床"。

Eng

  • Cihui 藜床 íchuáng n. pigweed bed