藝學 yì xué·nghệ học Hán Việt: nghệ học · Pinyin: yì xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指经学; 文章典籍之学。 2.指技艺之学。如应用科学﹑自然科学等。 Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 學 (học)Pinyinyì xuéHán Việtnghệ họcCấu tạo藝 + 學 · nghệ + học nghĩa thành phần: nghệ + học Từ liên quan Gần nghĩa學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分