藞苴

lǎ jū

Pinyin: lǎ jū

Tổng quan

Cấu tạo: + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"藞苴"; 犹邋遢。不整洁;不利落;不端庄; 犹阑珊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藞苴"。 2.犹邋遢。不整洁;不利落;不端庄。 3.犹阑珊。