藤黃

téng huáng đằng hoàng

Hán Việt: đằng hoàng · Pinyin: téng huáng

Tổng quan

nhựa Cămpuchia (dùng làm thuốc vẽ màu vàng)

Cấu tạo: (đằng) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhựa Cămpuchia (dùng làm thuốc vẽ màu vàng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。一名海藤。常绿小乔木。叶对生,椭圆形,花单性,实为浆果。产于印度﹑越南等地。树皮渗出的黄色树脂,有毒,经炼制,可作绘画用的黄色颜料,也称"藤黄"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。一名海藤。常绿小乔木。叶对生,椭圆形,花单性,实为浆果。产于印度﹑越南等地。树皮渗出的黄色树脂,有毒,经炼制,可作绘画用的黄色颜料,也称"藤黄"。

Eng

  • Cihui 藤黃 énghuáng n. 1. garcinia 2. gamboge 3. rattan yellow

ja

  • JMdict gamboge