藥劑學

yào jì xué dược tề học

Hán Việt: dược tề học · Pinyin: yào jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (tề) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藥劑學 àojìxué n. pharmaceutics; pharmacy