藩屬
phiên chúc
Hán Việt: phiên chúc · Pinyin: fān shǔ
Tổng quan
nước chư hầu
Nghĩa
Việt
- Cihui nước chư hầu
- Cihui phiên thuộc phiên thuộc ☆Như Phiên phụ 藩附.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 附屬的地方或國家,如朝鮮、安南、琉球、緬甸等國過去都是中國的藩屬。也作「藩附」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 封建王朝的属地或属国。
Eng
- CC-CEDICT vassal state
- Cihui 藩屬 fānshǔ n. vassal state