藩辅 phiên phụ Hán Việt: phiên phụ Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 辅 (phụ)Hán Việtphiên phụCấu tạo藩 + 辅 · phiên + phụ nghĩa thành phần: phiên + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 諸侯為屏藩以輔佐天子。《史記.卷二三.禮書》:「諸侯藩輔,臣子一例,古今之制也。」